ока́лина
Dấu sắc trên ока́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ока́лина nghĩa là vảy ốc-xít, vảy ôxít.
Nghĩa của ока́лина
Danh từ
- Vảy ốc-xít, vảy ôxít, vảy sắt.
Biến cách của ока́лина (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ока́лина |
| Sinh cách кого? чего? | ока́лины |
| Tặng cách кому? чему? | ока́лине |
| Đối cách кого? что? | ока́лину |
| Công cụ cách кем? чем? | ока́линой |
| Giới cách о ком? о чём? | ока́лине |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
окалина nghĩa là gì?
окалина (danh từ) nghĩa là vảy ốc-xít, vảy ôxít.
окалина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ока́лина (phiên âm Latinh okálina, IPA [ɐˈkalʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.