TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ока́лина

giống cáibất động vật
okálina[ɐˈkalʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ока́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ока́лина nghĩa là vảy ốc-xít, vảy ôxít.

Nghĩa của ока́лина

Danh từ

  1. Vảy ốc-xít, vảy ôxít, vảy sắt.

Biến cách của ока́лина (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ока́лина
Sinh cách кого? чего?ока́лины
Tặng cách кому? чему?ока́лине
Đối cách кого? что?ока́лину
Công cụ cách кем? чем?ока́линой
Giới cách о ком? о чём?ока́лине

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окалина nghĩa là gì?

окалина (danh từ) nghĩa là vảy ốc-xít, vảy ôxít.

окалина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ока́лина (phiên âm Latinh okálina, IPA [ɐˈkalʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.