TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окамене́лость

giống cáibất động vật
okamenélostʹ[ɐkəmʲɪˈnʲeɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окамене́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окамене́лость nghĩa là hóa thạch.

Nghĩa của окамене́лость

Danh từ

  1. Hóa thạch.

Biến cách của окамене́лость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окамене́лостьокамене́лости
Sinh cách кого? чего?окамене́лостиокамене́лостей
Tặng cách кому? чему?окамене́лостиокамене́лостям
Đối cách кого? что?окамене́лостьокамене́лости
Công cụ cách кем? чем?окамене́лостьюокамене́лостями
Giới cách о ком? о чём?окамене́лостиокамене́лостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окаменелость nghĩa là gì?

окаменелость (danh từ) nghĩa là hóa thạch.

окаменелость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окамене́лость (phiên âm Latinh okamenélostʹ, IPA [ɐkəmʲɪˈnʲeɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.