ока́нчиваться
Dấu sắc trên ока́нчиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ока́нчиваться nghĩa là kết thúc, kết liễu.
Nghĩa của ока́нчиваться
Động từ
- Kết thúc, kết liễu, chấm dứt, xong, mãn; (о сроке) mãn hạn; (о собрании и т. п.) bế mạc.
- тк. несов.kết thúc
- сло́во ока́нчиватьсяается на гла́сныйtừ kết thúc bằng nguyên âm
Cặp thể của ока́нчиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ока́нчиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ока́нчиваюсь |
| ты | ока́нчиваешься |
| он / она́ / оно́ | ока́нчивается |
| мы | ока́нчиваемся |
| вы | ока́нчиваетесь |
| они́ | ока́нчиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оканчиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ока́нчивался |
| Giống cái (она́) | ока́нчивалась |
| Giống trung (оно́) | ока́нчивалось |
| Số nhiều (они́) | ока́нчивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ока́нчивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ока́нчивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
оканчиваться nghĩa là gì?
оканчиваться (động từ) nghĩa là kết thúc, kết liễu.
оканчиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ока́нчиваться (phiên âm Latinh okánčivatʹsja, IPA [ɐˈkanʲt͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.