ока́нчивать
Dấu sắc trên ока́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ока́нчивать nghĩa là làm xong, kết thúc.
Nghĩa của ока́нчивать
Động từ
- Làm xong, kết thúc, hoàn thành, kết liễu; (учебное заведение) tốt nghiệp, học xong.
- око́нчить рабо́туlàm xong (kết thúc, hoàn thành) công việc
- око́нчить заседа́ниеkết thúc phiên họp, bế mạc hội nghị
- око́нчить шко́луtốt nghiệp trường trung học
- око́нчить университе́тtốt nghiệp trường đại học
Cặp thể của ока́нчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ока́нчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ока́нчиваю |
| ты | ока́нчиваешь |
| он / она́ / оно́ | ока́нчивает |
| мы | ока́нчиваем |
| вы | ока́нчиваете |
| они́ | ока́нчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оканчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ока́нчивал |
| Giống cái (она́) | ока́нчивала |
| Giống trung (оно́) | ока́нчивало |
| Số nhiều (они́) | ока́нчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ока́нчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ока́нчивайте |
Họ từ của ока́нчивать
Câu hỏi thường gặp
оканчивать nghĩa là gì?
оканчивать (động từ) nghĩa là làm xong, kết thúc.
оканчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ока́нчивать (phiên âm Latinh okánčivatʹ, IPA [ɐˈkanʲt͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.