TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ока́пывать

thể chưa hoàn thành
okápyvatʹ[ɐˈkapɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ока́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ока́пывать nghĩa là xới quanh, đào quanh, đào.

Nghĩa của ока́пывать

Động từ

  1. Xới quanh, đào quanh.
    • ока́пывать де́ревоxới đất quanh cây
  2. рвом Đào.

Cặp thể của ока́пывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ока́пывать

NgôiHiện tại
яока́пываю
тыока́пываешь
он / она́ / оно́ока́пывает
мыока́пываем
выока́пываете
они́ока́пывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окапывать.

Quá khứ

Giống đực (он)ока́пывал
Giống cái (она́)ока́пывала
Giống trung (оно́)ока́пывало
Số nhiều (они́)ока́пывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ока́пывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ока́пывайте

Họ từ của ока́пывать

Câu hỏi thường gặp

окапывать nghĩa là gì?

окапывать (động từ) nghĩa là xới quanh, đào quanh, đào.

окапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ока́пывать (phiên âm Latinh okápyvatʹ, IPA [ɐˈkapɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.