ока́пывать
Dấu sắc trên ока́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ока́пывать nghĩa là xới quanh, đào quanh, đào.
Nghĩa của ока́пывать
Động từ
- Xới quanh, đào quanh.
- ока́пывать де́ревоxới đất quanh cây
- рвом Đào.
Cặp thể của ока́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ока́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ока́пываю |
| ты | ока́пываешь |
| он / она́ / оно́ | ока́пывает |
| мы | ока́пываем |
| вы | ока́пываете |
| они́ | ока́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окапывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ока́пывал |
| Giống cái (она́) | ока́пывала |
| Giống trung (оно́) | ока́пывало |
| Số nhiều (они́) | ока́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ока́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ока́пывайте |
Họ từ của ока́пывать
Câu hỏi thường gặp
окапывать nghĩa là gì?
окапывать (động từ) nghĩa là xới quanh, đào quanh, đào.
окапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ока́пывать (phiên âm Latinh okápyvatʹ, IPA [ɐˈkapɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.