окати́ть
Dấu sắc trên окати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окати́ть nghĩa là dội, xối.
Nghĩa của окати́ть
Thể hoàn thành của ока́чивать.
Động từ
- Dội, xối, tưới.
Cặp thể của окати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окачу́ |
| ты | ока́тишь |
| он / она́ / оно́ | ока́тит |
| мы | ока́тим |
| вы | ока́тите |
| они́ | ока́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окати́л |
| Giống cái (она́) | окати́ла |
| Giống trung (оно́) | окати́ло |
| Số nhiều (они́) | окати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окати́те |
Câu hỏi thường gặp
окатить nghĩa là gì?
окатить (động từ) nghĩa là dội, xối.
окатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окати́ть (phiên âm Latinh okatítʹ, IPA [ɐkɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.