TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ока́чивать

thể chưa hoàn thành
okáčivatʹ[ɐˈkat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ока́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ока́чивать nghĩa là dội, xối.

Nghĩa của ока́чивать

Động từ

  1. Dội, xối, tưới.
    • окати́ть кого́-л. холо́дной водо́йgiội nước lạnh cho ai; б) перен. — xối cho ai một gáo nước lạnh vào gáy, làm ai cụt hứng, làm nguội nhiệt tình của ai

Cặp thể của ока́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ока́чивать

NgôiHiện tại
яока́чиваю
тыока́чиваешь
он / она́ / оно́ока́чивает
мыока́чиваем
выока́чиваете
они́ока́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)ока́чивал
Giống cái (она́)ока́чивала
Giống trung (оно́)ока́чивало
Số nhiều (они́)ока́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ока́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ока́чивайте

Câu hỏi thường gặp

окачивать nghĩa là gì?

окачивать (động từ) nghĩa là dội, xối.

окачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ока́чивать (phiên âm Latinh okáčivatʹ, IPA [ɐˈkat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.