ока́чивать
Dấu sắc trên ока́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ока́чивать nghĩa là dội, xối.
Nghĩa của ока́чивать
Động từ
- Dội, xối, tưới.
- окати́ть кого́-л. холо́дной водо́йgiội nước lạnh cho ai; б) перен. — xối cho ai một gáo nước lạnh vào gáy, làm ai cụt hứng, làm nguội nhiệt tình của ai
Cặp thể của ока́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ока́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ока́чиваю |
| ты | ока́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | ока́чивает |
| мы | ока́чиваем |
| вы | ока́чиваете |
| они́ | ока́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ока́чивал |
| Giống cái (она́) | ока́чивала |
| Giống trung (оно́) | ока́чивало |
| Số nhiều (они́) | ока́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ока́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ока́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
окачивать nghĩa là gì?
окачивать (động từ) nghĩa là dội, xối.
окачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ока́чивать (phiên âm Latinh okáčivatʹ, IPA [ɐˈkat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.