TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

океана́рий

giống đựcbất động vật
okeanárij[ɐkʲɪɐˈnarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên океана́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

океана́рий nghĩa là bể nuôi cá biển.

Nghĩa của океана́рий

Nghĩa lấy theo mục океанариум.

Danh từ

  1. Bể nuôi cá biển.

Biến cách của океана́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?океана́рийокеана́рии
Sinh cách кого? чего?океана́рияокеана́риев
Tặng cách кому? чему?океана́риюокеана́риям
Đối cách кого? что?океана́рийокеана́рии
Công cụ cách кем? чем?океана́риемокеана́риями
Giới cách о ком? о чём?океана́рииокеана́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

океанарий nghĩa là gì?

океанарий (danh từ) nghĩa là bể nuôi cá biển.

океанарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là океана́рий (phiên âm Latinh okeanárij, IPA [ɐkʲɪɐˈnarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.