TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окисле́ние

giống trungbất động vật
okislénije[ɐkʲɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окисле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окисле́ние nghĩa là sự ôxy hóa.

Nghĩa của окисле́ние

Danh từ

  1. Sự ôxy hóa.

Biến cách của окисле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окисле́ниеокисле́ния
Sinh cách кого? чего?окисле́нияокисле́ний
Tặng cách кому? чему?окисле́ниюокисле́ниям
Đối cách кого? что?окисле́ниеокисле́ния
Công cụ cách кем? чем?окисле́ниемокисле́ниями
Giới cách о ком? о чём?окисле́нииокисле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окисление nghĩa là gì?

окисление (danh từ) nghĩa là sự ôxy hóa.

окисление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окисле́ние (phiên âm Latinh okislénije, IPA [ɐkʲɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.