TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окисли́тель

giống đựcbất động vật
okislítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окисли́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окисли́тель nghĩa là chất ôxy hóa.

Nghĩa của окисли́тель

Danh từ

  1. Chất ôxy hóa.

Biến cách của окисли́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окисли́тельокисли́тели
Sinh cách кого? чего?окисли́теляокисли́телей
Tặng cách кому? чему?окисли́телюокисли́телям
Đối cách кого? что?окисли́тельокисли́тели
Công cụ cách кем? чем?окисли́телемокисли́телями
Giới cách о ком? о чём?окисли́телеокисли́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окислитель nghĩa là gì?

окислитель (danh từ) nghĩa là chất ôxy hóa.

окислитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окисли́тель (phiên âm Latinh okislítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.