TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оккульти́зм

giống đựcbất động vật
okkulʹtízm[ɐkʊlʲˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оккульти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оккульти́зм nghĩa là chủ nghĩa huyền bí, thuyết huyền bí.

Nghĩa của оккульти́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa huyền bí, thuyết huyền bí.

Biến cách của оккульти́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оккульти́змоккульти́змы
Sinh cách кого? чего?оккульти́змаоккульти́змов
Tặng cách кому? чему?оккульти́змуоккульти́змам
Đối cách кого? что?оккульти́змоккульти́змы
Công cụ cách кем? чем?оккульти́змомоккульти́змами
Giới cách о ком? о чём?оккульти́змеоккульти́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оккультизм nghĩa là gì?

оккультизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa huyền bí, thuyết huyền bí.

оккультизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оккульти́зм (phiên âm Latinh okkulʹtízm, IPA [ɐkʊlʲˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.