оккупа́нт
Dấu sắc trên оккупа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оккупа́нт nghĩa là người chiếm giữ, kẻ xâm lược.
Nghĩa của оккупа́нт
Danh từ
- Người chiếm giữ.
- Kẻ xâm lược.
Biến cách của оккупа́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оккупа́нт | оккупа́нты |
| Sinh cách кого? чего? | оккупа́нта | оккупа́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | оккупа́нту | оккупа́нтам |
| Đối cách кого? что? | оккупа́нта | оккупа́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | оккупа́нтом | оккупа́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | оккупа́нте | оккупа́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оккупа́нт
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
оккупант nghĩa là gì?
оккупант (danh từ) nghĩa là người chiếm giữ, kẻ xâm lược.
оккупант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оккупа́нт (phiên âm Latinh okkupánt, IPA [ɐkʊˈpant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.