TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оккупа́нт

giống đựcđộng vật
okkupánt[ɐkʊˈpant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оккупа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оккупа́нт nghĩa là người chiếm giữ, kẻ xâm lược.

Nghĩa của оккупа́нт

Danh từ

  1. Người chiếm giữ.
  2. Kẻ xâm lược.

Biến cách của оккупа́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оккупа́нтоккупа́нты
Sinh cách кого? чего?оккупа́нтаоккупа́нтов
Tặng cách кому? чему?оккупа́нтуоккупа́нтам
Đối cách кого? что?оккупа́нтаоккупа́нтов
Công cụ cách кем? чем?оккупа́нтомоккупа́нтами
Giới cách о ком? о чём?оккупа́нтеоккупа́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оккупа́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оккупант nghĩa là gì?

оккупант (danh từ) nghĩa là người chiếm giữ, kẻ xâm lược.

оккупант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оккупа́нт (phiên âm Latinh okkupánt, IPA [ɐkʊˈpant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.