TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оккупа́ция

giống cáibất động vật
okkupácija[ɐkʊˈpat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оккупа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оккупа́ция nghĩa là sự chiếm đóng, xâm chiếm.

Nghĩa của оккупа́ция

Danh từ

  1. Sự chiếm đóng, xâm chiếm, chiếm cứ, chiếm lĩnh.

Biến cách của оккупа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оккупа́цияоккупа́ции
Sinh cách кого? чего?оккупа́цииоккупа́ций
Tặng cách кому? чему?оккупа́цииоккупа́циям
Đối cách кого? что?оккупа́циюоккупа́ции
Công cụ cách кем? чем?оккупа́циейоккупа́циями
Giới cách о ком? о чём?оккупа́цииоккупа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оккупация nghĩa là gì?

оккупация (danh từ) nghĩa là sự chiếm đóng, xâm chiếm.

оккупация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оккупа́ция (phiên âm Latinh okkupácija, IPA [ɐkʊˈpat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.