окле́ить
Dấu sắc trên окле́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окле́ить nghĩa là dán, dán khắp.
Nghĩa của окле́ить
Thể hoàn thành của окле́ивать.
Động từ
- Dán, dán khắp.
Cặp thể của окле́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окле́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | окле́ю |
| ты | окле́ишь |
| он / она́ / оно́ | окле́ит |
| мы | окле́им |
| вы | окле́ите |
| они́ | окле́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окле́ил |
| Giống cái (она́) | окле́ила |
| Giống trung (оно́) | окле́ило |
| Số nhiều (они́) | окле́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окле́йте |
Câu hỏi thường gặp
оклеить nghĩa là gì?
оклеить (động từ) nghĩa là dán, dán khắp.
оклеить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окле́ить (phiên âm Latinh okléitʹ, IPA [ɐˈklʲeɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.