о́клик
giống đựcbất động vật
óklik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́клик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́клик nghĩa là tiếng gọi, tiếng kêu.
Nghĩa của о́клик
Danh từ
- Tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng hô.
- о́клик часово́гоtiếng hô của người lính gác
Biến cách của о́клик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́клик | о́клики |
| Sinh cách кого? чего? | о́клика | о́кликов |
| Tặng cách кому? чему? | о́клику | о́кликам |
| Đối cách кого? что? | о́клик | о́клики |
| Công cụ cách кем? чем? | о́кликом | о́кликами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́клике | о́кликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
оклик nghĩa là gì?
оклик (danh từ) nghĩa là tiếng gọi, tiếng kêu.
оклик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́клик (phiên âm Latinh óklik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.