TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́клик

giống đựcbất động vật
óklik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́клик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́клик nghĩa là tiếng gọi, tiếng kêu.

Nghĩa của о́клик

Danh từ

  1. Tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng hô.
    • о́клик часово́гоtiếng hô của người lính gác

Biến cách của о́клик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́клико́клики
Sinh cách кого? чего?о́кликао́кликов
Tặng cách кому? чему?о́кликуо́кликам
Đối cách кого? что?о́клико́клики
Công cụ cách кем? чем?о́кликомо́кликами
Giới cách о ком? о чём?о́кликео́кликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оклик nghĩa là gì?

оклик (danh từ) nghĩa là tiếng gọi, tiếng kêu.

оклик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́клик (phiên âm Latinh óklik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.