окле́ивать
Dấu sắc trên окле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окле́ивать nghĩa là dán, dán khắp.
Nghĩa của окле́ивать
Động từ
- Dán, dán khắp.
- окле́ивать ко́мнату обо́ямиdán giấy bồi tường trong phòng
Cặp thể của окле́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окле́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | окле́иваю |
| ты | окле́иваешь |
| он / она́ / оно́ | окле́ивает |
| мы | окле́иваем |
| вы | окле́иваете |
| они́ | окле́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оклеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окле́ивал |
| Giống cái (она́) | окле́ивала |
| Giống trung (оно́) | окле́ивало |
| Số nhiều (они́) | окле́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окле́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окле́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
оклеивать nghĩa là gì?
оклеивать (động từ) nghĩa là dán, dán khắp.
оклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окле́ивать (phiên âm Latinh okléivatʹ, IPA [ɐˈklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.