TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окле́ивать

thể chưa hoàn thành
okléivatʹ[ɐˈklʲeɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окле́ивать nghĩa là dán, dán khắp.

Nghĩa của окле́ивать

Động từ

  1. Dán, dán khắp.
    • окле́ивать ко́мнату обо́ямиdán giấy bồi tường trong phòng

Cặp thể của окле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окле́ивать

NgôiHiện tại
яокле́иваю
тыокле́иваешь
он / она́ / оно́окле́ивает
мыокле́иваем
выокле́иваете
они́окле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оклеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)окле́ивал
Giống cái (она́)окле́ивала
Giống trung (оно́)окле́ивало
Số nhiều (они́)окле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окле́ивайте

Câu hỏi thường gặp

оклеивать nghĩa là gì?

оклеивать (động từ) nghĩa là dán, dán khắp.

оклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окле́ивать (phiên âm Latinh okléivatʹ, IPA [ɐˈklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.