околдова́ть
Dấu sắc trên околдова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
околдова́ть nghĩa là làm phù phép, dùng pháp thuật.
Nghĩa của околдова́ть
Thể hoàn thành của околдо́вывать.
Động từ
- Làm phù phép, dùng pháp thuật, yểm, chài.
Cặp thể của околдова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ околдова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | околду́ю |
| ты | околду́ешь |
| он / она́ / оно́ | околду́ет |
| мы | околду́ем |
| вы | околду́ете |
| они́ | околду́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | околдова́л |
| Giống cái (она́) | околдова́ла |
| Giống trung (оно́) | околдова́ло |
| Số nhiều (они́) | околдова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | околду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | околду́йте |
Câu hỏi thường gặp
околдовать nghĩa là gì?
околдовать (động từ) nghĩa là làm phù phép, dùng pháp thuật.
околдовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là околдова́ть (phiên âm Latinh okoldovátʹ, IPA [ɐkəɫdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.