TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

околдо́вывать

thể chưa hoàn thành
okoldóvyvatʹ[ɐkɐɫˈdovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên околдо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

околдо́вывать nghĩa là làm phù phép, dùng pháp thuật.

Nghĩa của околдо́вывать

Động từ

  1. Làm phù phép, dùng pháp thuật, yểm, chài. + đối cách
    • перен.làm mê hồn, làm say đắm

Cặp thể của околдо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ околдо́вывать

NgôiHiện tại
яоколдо́вываю
тыоколдо́вываешь
он / она́ / оно́околдо́вывает
мыоколдо́вываем
выоколдо́вываете
они́околдо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + околдовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)околдо́вывал
Giống cái (она́)околдо́вывала
Giống trung (оно́)околдо́вывало
Số nhiều (они́)околдо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)околдо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)околдо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

околдовывать nghĩa là gì?

околдовывать (động từ) nghĩa là làm phù phép, dùng pháp thuật.

околдовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là околдо́вывать (phiên âm Latinh okoldóvyvatʹ, IPA [ɐkɐɫˈdovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.