TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

око́лица

giống cáibất động vật
okólica[ɐˈkolʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên око́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

око́лица nghĩa là lũy quanh làng, cổng làng.

Nghĩa của око́лица

Danh từ

  1. изгоробь [bờ] lũy quanh làng.
  2. ворота [cái] cổng làng.
  3. khẩu ngữ окраина селения Rìa làng, ven làng, bìa làng.

Biến cách của око́лица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?око́лицаоко́лицы
Sinh cách кого? чего?око́лицыоко́лиц
Tặng cách кому? чему?око́лицеоко́лицам
Đối cách кого? что?око́лицуоко́лицы
Công cụ cách кем? чем?око́лицейоко́лицами
Giới cách о ком? о чём?око́лицеоко́лицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của око́лица

Câu hỏi thường gặp

околица nghĩa là gì?

околица (danh từ) nghĩa là lũy quanh làng, cổng làng.

околица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là око́лица (phiên âm Latinh okólica, IPA [ɐˈkolʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.