око́лица
Dấu sắc trên око́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
око́лица nghĩa là lũy quanh làng, cổng làng.
Nghĩa của око́лица
Danh từ
- изгоробь [bờ] lũy quanh làng.
- ворота [cái] cổng làng.
- khẩu ngữ окраина селения Rìa làng, ven làng, bìa làng.
Biến cách của око́лица (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | око́лица | око́лицы |
| Sinh cách кого? чего? | око́лицы | око́лиц |
| Tặng cách кому? чему? | око́лице | око́лицам |
| Đối cách кого? что? | око́лицу | око́лицы |
| Công cụ cách кем? чем? | око́лицей | око́лицами |
| Giới cách о ком? о чём? | око́лице | око́лицах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của око́лица
Câu hỏi thường gặp
околица nghĩa là gì?
околица (danh từ) nghĩa là lũy quanh làng, cổng làng.
околица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là око́лица (phiên âm Latinh okólica, IPA [ɐˈkolʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.