о́коло
Dấu sắc trên о́коло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́коло nghĩa là gần, bên cạnh, cạnh.
Nghĩa của о́коло
Giới từ
- Gần.
- Bên cạnh, cạnh, kề, bên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́коло
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với о́коло
- Поездка на Гавайи стоит около 200 долларов. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808474
- Я знаю только около 100 китайских символов. Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907454
- Хватит ходить вокруг да около. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423134
- Концерт длился около трёх часов. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #908351
- Не ходи вокруг да около. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2497950
- Том явился около половины третьего. Tom xuất hiện vào khoảng 2 giờ rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938561
- Том пришёл домой около полуночи. Tom đã về đến nhà vào lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7731304
- Не ходите вокруг да около. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8946001
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
около nghĩa là gì?
около (giới từ) nghĩa là gần, bên cạnh, cạnh.
около đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́коло (phiên âm Latinh ókolo, IPA [ˈokəɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.