TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окололу́нный

okololúnnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окололу́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окололу́нный nghĩa là gần mặt trăng, quanh mặt trăng.

Nghĩa của окололу́нный

Tính từ

  1. Gần mặt trăng, quanh mặt trăng.

Biến cách của окололу́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchокололу́нныйокололу́нноеокололу́ннаяокололу́нные
Sinh cáchокололу́нногоокололу́нногоокололу́ннойокололу́нных
Tặng cáchокололу́нномуокололу́нномуокололу́ннойокололу́нным
Đối cáchокололу́нныйокололу́нноеокололу́ннуюокололу́нные
Công cụ cáchокололу́ннымокололу́ннымокололу́ннойокололу́нными
Giới cáchокололу́нномокололу́нномокололу́ннойокололу́нных
Dạng ngắnо`кололу́нено`кололу́нноо`кололу́ннао`кололу́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

окололунный nghĩa là gì?

окололунный (tính từ) nghĩa là gần mặt trăng, quanh mặt trăng.

окололунный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окололу́нный (phiên âm Latinh okololúnnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.