TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

око́лыш

giống đựcbất động vật
okólyš giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên око́лыш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

око́лыш nghĩa là cái vành mũ, viền mũ.

Nghĩa của око́лыш

Danh từ

  1. Cái vành mũ, viền mũ.

Biến cách của око́лыш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?око́лышоко́лыши
Sinh cách кого? чего?око́лышаоко́лышей
Tặng cách кому? чему?око́лышуоко́лышам
Đối cách кого? что?око́лышоко́лыши
Công cụ cách кем? чем?око́лышемоко́лышами
Giới cách о ком? о чём?око́лышеоко́лышах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

околыш nghĩa là gì?

околыш (danh từ) nghĩa là cái vành mũ, viền mũ.

околыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là око́лыш (phiên âm Latinh okólyš); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.