TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

око́нный

okónnyj[ɐˈkonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên око́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

око́нный nghĩa là Thuộc về cửa sổ.

Nghĩa của око́нный

Tính từ

  1. Thuộc về cửa sổ.
    • око́нная ра́мка[cái] khung cửa sổ
    • око́нное стекло́[tấm] kính cửa sổ

Biến cách của око́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоко́нныйоко́нноеоко́ннаяоко́нные
Sinh cáchоко́нногооко́нногооко́ннойоко́нных
Tặng cáchоко́нномуоко́нномуоко́ннойоко́нным
Đối cáchоко́нный / око́нногооко́нноеоко́ннуюоко́нные / око́нных
Công cụ cáchоко́ннымоко́ннымоко́ннойоко́нными
Giới cáchоко́нномоко́нномоко́ннойоко́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

оконный nghĩa là gì?

оконный (tính từ) nghĩa là Thuộc về cửa sổ.

оконный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là око́нный (phiên âm Latinh okónnyj, IPA [ɐˈkonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.