TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оконча́тельно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
okončátelʹno[ɐkɐnʲˈt͡ɕætʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оконча́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оконча́тельно nghĩa là một cách đến cùng, dứt khoát.

Nghĩa của оконча́тельно

Phó từ

  1. Một cách đến cùng, dứt khoát, triệt để, hẳn; (совсем) hoàn toàn.
    • оконча́тельно доде́лать что́-л.làm nốt việc gì đến cùng, làm xong hẳn việc gì
    • оконча́тельно убеди́ться в чём-л.triệt để (hoàn toàn, dứt khoát) tin tưởng vào cái gì

Câu hỏi thường gặp

окончательно nghĩa là gì?

окончательно (phó từ) nghĩa là một cách đến cùng, dứt khoát.

окончательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оконча́тельно (phiên âm Latinh okončátelʹno, IPA [ɐkɐnʲˈt͡ɕætʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.