оконча́тельный
Dấu sắc trên оконча́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оконча́тельный nghĩa là cuối cùng, dứt khoát, triệt để.
Nghĩa của оконча́тельный
Tính từ
- Cuối cùng.
- окончательный вы́водkết luận cuối cùng
- бесповторный Dứt khoát, triệt để, không thay đổi nữa.
- полный Hoàn toàn.
- окончательный отве́тcâu trả lời dứt khoát
- окончательный побе́даthắng lợi triệt để (hoàn toàn)
Biến cách của оконча́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | оконча́тельный | оконча́тельное | оконча́тельная | оконча́тельные |
| Sinh cách | оконча́тельного | оконча́тельного | оконча́тельной | оконча́тельных |
| Tặng cách | оконча́тельному | оконча́тельному | оконча́тельной | оконча́тельным |
| Đối cách | оконча́тельный / оконча́тельного | оконча́тельное | оконча́тельную | оконча́тельные / оконча́тельных |
| Công cụ cách | оконча́тельным | оконча́тельным | оконча́тельной | оконча́тельными |
| Giới cách | оконча́тельном | оконча́тельном | оконча́тельной | оконча́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
окончательный nghĩa là gì?
окончательный (tính từ) nghĩa là cuối cùng, dứt khoát, triệt để.
окончательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оконча́тельный (phiên âm Latinh okončátelʹnyj, IPA [ɐkɐnʲˈt͡ɕætʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.