око́нчить
Dấu sắc trên око́нчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
око́нчить nghĩa là làm xong, kết thúc, hoàn thành.
Nghĩa của око́нчить
Thể hoàn thành của ока́нчивать.
Động từ
- Làm xong, kết thúc, hoàn thành, kết liễu; (учебное заведение) tốt nghiệp, học xong.
- Kết thúc, hoàn thành, làm xong.
- Kết liễu.
- Tốt nghiệp.
Cặp thể của око́нчить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ око́нчить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | око́нчу |
| ты | око́нчишь |
| он / она́ / оно́ | око́нчит |
| мы | око́нчим |
| вы | око́нчите |
| они́ | око́нчат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | око́нчил |
| Giống cái (она́) | око́нчила |
| Giống trung (оно́) | око́нчило |
| Số nhiều (они́) | око́нчили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | око́нчи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | око́нчите |
Họ từ của око́нчить
Câu ví dụ với око́нчить
- Когда окончил? Khi nào nó tốt nghiệp?Tatoeba #3292889
- Том окончил университет. Tom đã tốt nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4911399
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
окончить nghĩa là gì?
окончить (động từ) nghĩa là làm xong, kết thúc, hoàn thành.
окончить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là око́нчить (phiên âm Latinh okónčitʹ, IPA [ɐˈkonʲt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.