окочене́лый
Dấu sắc trên окочене́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окочене́лый nghĩa là lạnh cóng, cóng lại.
Nghĩa của окочене́лый
Tính từ
- Lạnh cóng, cóng lại, lạnh cứng, cóng, cứng.
Biến cách của окочене́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | окочене́лый | окочене́лое | окочене́лая | окочене́лые |
| Sinh cách | окочене́лого | окочене́лого | окочене́лой | окочене́лых |
| Tặng cách | окочене́лому | окочене́лому | окочене́лой | окочене́лым |
| Đối cách | окочене́лый | окочене́лое | окочене́лую | окочене́лые |
| Công cụ cách | окочене́лым | окочене́лым | окочене́лой | окочене́лыми |
| Giới cách | окочене́лом | окочене́лом | окочене́лой | окочене́лых |
| Dạng ngắn | окочене́л | окочене́ло | окочене́ла | окочене́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
окоченелый nghĩa là gì?
окоченелый (tính từ) nghĩa là lạnh cóng, cóng lại.
окоченелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окочене́лый (phiên âm Latinh okočenélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.