TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окочене́лый

okočenélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окочене́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окочене́лый nghĩa là lạnh cóng, cóng lại.

Nghĩa của окочене́лый

Tính từ

  1. Lạnh cóng, cóng lại, lạnh cứng, cóng, cứng.

Biến cách của окочене́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchокочене́лыйокочене́лоеокочене́лаяокочене́лые
Sinh cáchокочене́логоокочене́логоокочене́лойокочене́лых
Tặng cáchокочене́ломуокочене́ломуокочене́лойокочене́лым
Đối cáchокочене́лыйокочене́лоеокочене́луюокочене́лые
Công cụ cáchокочене́лымокочене́лымокочене́лойокочене́лыми
Giới cáchокочене́ломокочене́ломокочене́лойокочене́лых
Dạng ngắnокочене́локочене́лоокочене́лаокочене́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

окоченелый nghĩa là gì?

окоченелый (tính từ) nghĩa là lạnh cóng, cóng lại.

окоченелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окочене́лый (phiên âm Latinh okočenélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.