TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окра́ина

giống cáibất động vật
okráina[ɐˈkraɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окра́ина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окра́ина nghĩa là rìa, mép, vùng ven, vùng rìa.

Nghĩa của окра́ина

Danh từ

  1. кра́йняя часть чего-л. Rìa, mép, ven.
  2. населённого пункта Vùng ven, vùng rìa.
    • окра́ина го́родаvùng ngoại ô, ngoại thành, vùng ven thành phố
  3. страны Biên khu, vùng biên cương.
    • далёкая окра́инаvùng biên cương xa xăm, biên khu xa xôi

Biến cách của окра́ина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окра́инаокра́ины
Sinh cách кого? чего?окра́иныокра́ин
Tặng cách кому? чему?окра́инеокра́инам
Đối cách кого? что?окра́инуокра́ины
Công cụ cách кем? чем?окра́инойокра́инами
Giới cách о ком? о чём?окра́инеокра́инах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với окра́ина

Đồng nghĩa

Họ từ của окра́ина

Câu hỏi thường gặp

окраина nghĩa là gì?

окраина (danh từ) nghĩa là rìa, mép, vùng ven, vùng rìa.

окраина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окра́ина (phiên âm Latinh okráina, IPA [ɐˈkraɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.