TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

око́шко

giống trungbất động vật
okóško giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên око́шко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

око́шко nghĩa là cửa sổ con.

Nghĩa của око́шко

Danh từ

  1. Cửa sổ con; (в кассе и т. п.) chỗ bán vé, ghi-sê.

Biến cách của око́шко (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?око́шкооко́шки
Sinh cách кого? чего?око́шкаоко́шек
Tặng cách кому? чему?око́шкуоко́шкам
Đối cách кого? что?око́шкооко́шки
Công cụ cách кем? чем?око́шкомоко́шками
Giới cách о ком? о чём?око́шкеоко́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окошко nghĩa là gì?

окошко (danh từ) nghĩa là cửa sổ con.

окошко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là око́шко (phiên âm Latinh okóško); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.