око́шко
giống trungbất động vật
okóško
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên око́шко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
око́шко nghĩa là cửa sổ con.
Nghĩa của око́шко
Danh từ
- Cửa sổ con; (в кассе и т. п.) chỗ bán vé, ghi-sê.
Biến cách của око́шко (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | око́шко | око́шки |
| Sinh cách кого? чего? | око́шка | око́шек |
| Tặng cách кому? чему? | око́шку | око́шкам |
| Đối cách кого? что? | око́шко | око́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | око́шком | око́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | око́шке | око́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
окошко nghĩa là gì?
окошко (danh từ) nghĩa là cửa sổ con.
окошко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là око́шко (phiên âm Latinh okóško); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.