о́кра
giống cáibất động vật
ókra[ˈokrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́кра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́кра nghĩa là mướp tây, đậu bắp.
Nghĩa của о́кра
Danh từ
- Mướp tây, đậu bắp.
Biến cách của о́кра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́кра | о́кры |
| Sinh cách кого? чего? | о́кры | о́кр |
| Tặng cách кому? чему? | о́кре | о́крам |
| Đối cách кого? что? | о́кру | о́кры |
| Công cụ cách кем? чем? | о́крой | о́крами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́кре | о́крах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
окра nghĩa là gì?
окра (danh từ) nghĩa là mướp tây, đậu bắp.
окра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́кра (phiên âm Latinh ókra, IPA [ˈokrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.