окра́ситься
Dấu sắc trên окра́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окра́ситься nghĩa là bị tô, bôi sơn.
Nghĩa của окра́ситься
Thể chưa hoàn thành của окра́шиваться.
Động từ
- Bị tô, bôi sơn, tô màu, quét sơn; (о материи, волосах) [bị] nhuộm, ruộm; (принимать какой-л. цвет) nhuốm [màu].
Cặp thể của окра́ситься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окра́ситься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | окра́шусь |
| ты | окра́сишься |
| он / она́ / оно́ | окра́сится |
| мы | окра́симся |
| вы | окра́ситесь |
| они́ | окра́сятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окраситься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окра́сился |
| Giống cái (она́) | окра́силась |
| Giống trung (оно́) | окра́силось |
| Số nhiều (они́) | окра́сились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окра́сься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окра́сьтесь |
Câu hỏi thường gặp
окраситься nghĩa là gì?
окраситься (động từ) nghĩa là bị tô, bôi sơn.
окраситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окра́ситься (phiên âm Latinh okrásitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.