TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окра́ситься

thể chưa hoàn thành
okrásitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окра́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окра́ситься nghĩa là bị tô, bôi sơn.

Nghĩa của окра́ситься

Thể chưa hoàn thành của окра́шиваться.

Động từ

  1. Bị tô, bôi sơn, tô màu, quét sơn; (о материи, волосах) [bị] nhuộm, ruộm; (принимать какой-л. цвет) nhuốm [màu].

Cặp thể của окра́ситься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окра́ситься

NgôiHiện tại
яокра́шусь
тыокра́сишься
он / она́ / оно́окра́сится
мыокра́симся
выокра́ситесь
они́окра́сятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окраситься.

Quá khứ

Giống đực (он)окра́сился
Giống cái (она́)окра́силась
Giống trung (оно́)окра́силось
Số nhiều (они́)окра́сились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окра́сься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окра́сьтесь

Câu hỏi thường gặp

окраситься nghĩa là gì?

окраситься (động từ) nghĩa là bị tô, bôi sơn.

окраситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окра́ситься (phiên âm Latinh okrásitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.