TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окра́ска

giống cáibất động vật
okráska[ɐˈkraskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окра́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окра́ска nghĩa là tô, bôi, nhuộm, ruộm.

Nghĩa của окра́ска

Danh từ

  1. действие [sự] tô, bôi, sơn, tô màu, quét sơn.
  2. материи, волос [sự] nhuộm, ruộm.
    • защи́тная окра́ска[sự] sơn bảo vệ
  3. цвет, краска Màu, sắc, màu sắc, thành sắc; (nghĩa bóng) sắc thái.
    • прида́ть совсе́м дру́гую окра́ску чему́-л.làm cho cái gì có một sắc thái khác hẳn
    • принима́ть совсе́м другу́ю окра́скуmang một sắc thái hoàn toàn khác

Biến cách của окра́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окра́скаокра́ски
Sinh cách кого? чего?окра́скиокра́сок
Tặng cách кому? чему?окра́скеокра́скам
Đối cách кого? что?окра́скуокра́ски
Công cụ cách кем? чем?окра́скойокра́сками
Giới cách о ком? о чём?окра́скеокра́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của окра́ска

Câu hỏi thường gặp

окраска nghĩa là gì?

окраска (danh từ) nghĩa là tô, bôi, nhuộm, ruộm.

окраска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окра́ска (phiên âm Latinh okráska, IPA [ɐˈkraskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.