окруже́ние
Dấu sắc trên окруже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окруже́ние nghĩa là hoàn cảnh xung quanh, môi trường chung quanh, giới thân cận, những người xung quanh.
Nghĩa của окруже́ние
Danh từ
- среда, обстановка Hoàn cảnh xung quanh, môi trường chung quanh.
- совокупность лиц Giới thân cận, những người xung quanh, những người quen biết.
- воен.[vòng, sự, thế] vây, bị vây, bao vây, vây hãm
- выйти́ из окруже́нияthoát [vòng] vây, vượt vòng vây
- попа́сть в окруже́ниеlâm vào thế bị vây, sa vào vòng vây, bị bao vây
Biến cách của окруже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | окруже́ние | окруже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | окруже́ния | окруже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | окруже́нию | окруже́ниям |
| Đối cách кого? что? | окруже́ние | окруже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | окруже́нием | окруже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | окруже́нии | окруже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
окружение nghĩa là gì?
окружение (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh xung quanh, môi trường chung quanh, giới thân cận, những người xung quanh.
окружение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окруже́ние (phiên âm Latinh okružénije, IPA [ɐkrʊˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.