TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окру́жность

giống cáibất động vật
okrúžnostʹ[ɐˈkruʐnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окру́жность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окру́жность nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

Nghĩa của окру́жность

Danh từ

  1. Vòng tròn, đường tròn, chu vi hình tròn.
    • на10 киломе́тров в окру́жности — vòng tròn chung quanh với đường kính 10 ki-lô-mét

Biến cách của окру́жность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окру́жностьокру́жности
Sinh cách кого? чего?окру́жностиокру́жностей
Tặng cách кому? чему?окру́жностиокру́жностям
Đối cách кого? что?окру́жностьокру́жности
Công cụ cách кем? чем?окру́жностьюокру́жностями
Giới cách о ком? о чём?окру́жностиокру́жностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

окружность nghĩa là gì?

окружность (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

окружность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окру́жность (phiên âm Latinh okrúžnostʹ, IPA [ɐˈkruʐnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.