TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окси́я

giống cáibất động vật
oksíja[ɐkˈsʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окси́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окси́я nghĩa là dấu sắc.

Nghĩa của окси́я

Danh từ

  1. Dấu sắc.

Biến cách của окси́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?окси́яокси́и
Sinh cách кого? чего?окси́иокси́й
Tặng cách кому? чему?окси́иокси́ям
Đối cách кого? что?окси́юокси́и
Công cụ cách кем? чем?окси́ейокси́ями
Giới cách о ком? о чём?окси́иокси́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оксия nghĩa là gì?

оксия (danh từ) nghĩa là dấu sắc.

оксия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окси́я (phiên âm Latinh oksíja, IPA [ɐkˈsʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.