оку́ривать
Dấu sắc trên оку́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оку́ривать nghĩa là xông khói, hun khói.
Nghĩa của оку́ривать
Động từ
- Xông khói, hun khói.
Cặp thể của оку́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оку́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оку́риваю |
| ты | оку́риваешь |
| он / она́ / оно́ | оку́ривает |
| мы | оку́риваем |
| вы | оку́риваете |
| они́ | оку́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окуривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оку́ривал |
| Giống cái (она́) | оку́ривала |
| Giống trung (оно́) | оку́ривало |
| Số nhiều (они́) | оку́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оку́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оку́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
окуривать nghĩa là gì?
окуривать (động từ) nghĩa là xông khói, hun khói.
окуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оку́ривать (phiên âm Latinh okúrivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.