оку́чивать
Dấu sắc trên оку́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оку́чивать nghĩa là vun gốc.
Nghĩa của оку́чивать
Động từ
- Vun gốc.
Cặp thể của оку́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оку́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оку́чиваю |
| ты | оку́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | оку́чивает |
| мы | оку́чиваем |
| вы | оку́чиваете |
| они́ | оку́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окучивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оку́чивал |
| Giống cái (она́) | оку́чивала |
| Giống trung (оно́) | оку́чивало |
| Số nhiều (они́) | оку́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оку́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оку́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
окучивать nghĩa là gì?
окучивать (động từ) nghĩa là vun gốc.
окучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оку́чивать (phiên âm Latinh okúčivatʹ, IPA [ɐˈkut͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.