TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оку́чить

thể hoàn thành
okúčitʹ[ɐˈkut͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оку́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оку́чить nghĩa là vun gốc.

Nghĩa của оку́чить

Thể hoàn thành của оку́чивать.

Động từ

  1. Vun gốc.

Cặp thể của оку́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оку́чить

NgôiTương lai
яоку́чу
тыоку́чишь
он / она́ / оно́оку́чит
мыоку́чим
выоку́чите
они́оку́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оку́чил
Giống cái (она́)оку́чила
Giống trung (оно́)оку́чило
Số nhiều (они́)оку́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оку́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оку́чьте

Câu hỏi thường gặp

окучить nghĩa là gì?

окучить (động từ) nghĩa là vun gốc.

окучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оку́чить (phiên âm Latinh okúčitʹ, IPA [ɐˈkut͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.