TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оли́ва

giống cáibất động vật
olíva giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оли́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оли́ва nghĩa là ô-liu.

Nghĩa của оли́ва

Danh từ

  1. дерево [cây] ô-liu (Olea europaea).
  2. плод [quả, trái] ô-liu.

Biến cách của оли́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оли́ваоли́вы
Sinh cách кого? чего?оли́выоли́в
Tặng cách кому? чему?оли́веоли́вам
Đối cách кого? что?оли́вуоли́вы
Công cụ cách кем? чем?оли́войоли́вами
Giới cách о ком? о чём?оли́веоли́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

олива nghĩa là gì?

олива (danh từ) nghĩa là ô-liu.

олива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оли́ва (phiên âm Latinh olíva); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.