оли́ва
giống cáibất động vật
olíva
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оли́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оли́ва nghĩa là ô-liu.
Nghĩa của оли́ва
Danh từ
- дерево [cây] ô-liu (Olea europaea).
- плод [quả, trái] ô-liu.
Biến cách của оли́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оли́ва | оли́вы |
| Sinh cách кого? чего? | оли́вы | оли́в |
| Tặng cách кому? чему? | оли́ве | оли́вам |
| Đối cách кого? что? | оли́ву | оли́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | оли́вой | оли́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | оли́ве | оли́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
олива nghĩa là gì?
олива (danh từ) nghĩa là ô-liu.
олива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оли́ва (phiên âm Latinh olíva); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.