оли́вка
Dấu sắc trên оли́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оли́вка nghĩa là ô-liu.
Nghĩa của оли́вка
Danh từ
- [Quả, trái] ô-liu.
Biến cách của оли́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оли́вка | оли́вки |
| Sinh cách кого? чего? | оли́вки | оли́вок |
| Tặng cách кому? чему? | оли́вке | оли́вкам |
| Đối cách кого? что? | оли́вку | оли́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | оли́вкой | оли́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | оли́вке | оли́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оли́вка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với оли́вка
- Это оливка. Đây là quả ô liu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11255226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
оливка nghĩa là gì?
оливка (danh từ) nghĩa là ô-liu.
оливка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оли́вка (phiên âm Latinh olívka, IPA [ɐˈlʲifkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.