оле́нь
olénʹ[ɐˈlʲenʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оле́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оле́нь nghĩa là con hươu, nai.
Nghĩa của оле́нь
Danh từ
- Con hươu, nai (Cervidae); (самец) [con] hươu đực, nai đực.
- се́верный оле́нь[con] tuần lộc, hươu phương bắc (Rangifer tarandus)
Biến cách của оле́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оле́нь | оле́ни |
| Sinh cách кого? чего? | оле́ня | оле́ней |
| Tặng cách кому? чему? | оле́ню | оле́ням |
| Đối cách кого? что? | оле́ня | оле́ней |
| Công cụ cách кем? чем? | оле́нем | оле́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | оле́не | оле́нях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của оле́нь
Câu hỏi thường gặp
олень nghĩa là gì?
олень (danh từ) nghĩa là con hươu, nai.
олень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оле́нь (phiên âm Latinh olénʹ, IPA [ɐˈlʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.