TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

олимпиа́да

giống cáibất động vật
olimpiáda[ɐlʲɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên олимпиа́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

олимпиа́да nghĩa là Chu kỳ Thế vận hội.

Nghĩa của олимпиа́да

Danh từ

  1. Chu kỳ Thế vận hội.
  2. олимпийкие игры Thế vận hội, Hội thế vận, Đại hội thế vận, Đại hội Ô-lem-pích.
  3. соревнование, смотр [cuộc] thi đấu, thi.

Biến cách của олимпиа́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?олимпиа́даолимпиа́ды
Sinh cách кого? чего?олимпиа́дыолимпиа́д
Tặng cách кому? чему?олимпиа́деолимпиа́дам
Đối cách кого? что?олимпиа́дуолимпиа́ды
Công cụ cách кем? чем?олимпиа́дойолимпиа́дами
Giới cách о ком? о чём?олимпиа́деолимпиа́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

олимпиада nghĩa là gì?

олимпиада (danh từ) nghĩa là Chu kỳ Thế vận hội.

олимпиада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là олимпиа́да (phiên âm Latinh olimpiáda, IPA [ɐlʲɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.