TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оли́фа

giống cáibất động vật
olífa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оли́фа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оли́фа nghĩa là dầu sơn, dầu gai.

Nghĩa của оли́фа

Danh từ

  1. Dầu sơn, dầu gai, dầu trùng hợp.

Biến cách của оли́фа (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?оли́фа
Sinh cách кого? чего?оли́фы
Tặng cách кому? чему?оли́фе
Đối cách кого? что?оли́фу
Công cụ cách кем? чем?оли́фой
Giới cách о ком? о чём?оли́фе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

олифа nghĩa là gì?

олифа (danh từ) nghĩa là dầu sơn, dầu gai.

олифа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оли́фа (phiên âm Latinh olífa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.