олицетворя́ть
Dấu sắc trên олицетворя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
олицетворя́ть nghĩa là nhân cách hóa, nhân hóa, biểu hiện.
Nghĩa của олицетворя́ть
Động từ
- Nhân cách hóa, nhân hóa.
- воплощать в каком-л. образе Thể hiển, biểu hiện.
- тк. несов.tượng trưng, tiêu biểu
- олицетворя́ть собо́й что́-л.tượng trưng (tiêu biểu) cho cái gì, là tượng trưng của cái gì
Cặp thể của олицетворя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ олицетворя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | олицетворя́ю |
| ты | олицетворя́ешь |
| он / она́ / оно́ | олицетворя́ет |
| мы | олицетворя́ем |
| вы | олицетворя́ете |
| они́ | олицетворя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + олицетворять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | олицетворя́л |
| Giống cái (она́) | олицетворя́ла |
| Giống trung (оно́) | олицетворя́ло |
| Số nhiều (они́) | олицетворя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | олицетворя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | олицетворя́йте |
Câu hỏi thường gặp
олицетворять nghĩa là gì?
олицетворять (động từ) nghĩa là nhân cách hóa, nhân hóa, biểu hiện.
олицетворять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là олицетворя́ть (phiên âm Latinh olicetvorjátʹ, IPA [ɐlʲɪt͡sɨtvɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.