TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

олицетворя́ть

thể chưa hoàn thành
olicetvorjátʹ[ɐlʲɪt͡sɨtvɐˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên олицетворя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

олицетворя́ть nghĩa là nhân cách hóa, nhân hóa, biểu hiện.

Nghĩa của олицетворя́ть

Động từ

  1. Nhân cách hóa, nhân hóa.
  2. воплощать в каком-л. образе Thể hiển, biểu hiện.
    • тк. несов.tượng trưng, tiêu biểu
    • олицетворя́ть собо́й что́-л.tượng trưng (tiêu biểu) cho cái gì, là tượng trưng của cái gì

Cặp thể của олицетворя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ олицетворя́ть

NgôiHiện tại
яолицетворя́ю
тыолицетворя́ешь
он / она́ / оно́олицетворя́ет
мыолицетворя́ем
выолицетворя́ете
они́олицетворя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + олицетворять.

Quá khứ

Giống đực (он)олицетворя́л
Giống cái (она́)олицетворя́ла
Giống trung (оно́)олицетворя́ло
Số nhiều (они́)олицетворя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)олицетворя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)олицетворя́йте

Câu hỏi thường gặp

олицетворять nghĩa là gì?

олицетворять (động từ) nghĩa là nhân cách hóa, nhân hóa, biểu hiện.

олицетворять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là олицетворя́ть (phiên âm Latinh olicetvorjátʹ, IPA [ɐlʲɪt͡sɨtvɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.