оловя́нный
Dấu sắc trên оловя́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оловя́нный nghĩa là Thuộc về thiếc; (из олова) [bằng] thiếc.
Nghĩa của оловя́нный
Tính từ
- Thuộc về thiếc; (из олова) [bằng] thiếc.
Biến cách của оловя́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | оловя́нный | оловя́нное | оловя́нная | оловя́нные |
| Sinh cách | оловя́нного | оловя́нного | оловя́нной | оловя́нных |
| Tặng cách | оловя́нному | оловя́нному | оловя́нной | оловя́нным |
| Đối cách | оловя́нный / оловя́нного | оловя́нное | оловя́нную | оловя́нные / оловя́нных |
| Công cụ cách | оловя́нным | оловя́нным | оловя́нной | оловя́нными |
| Giới cách | оловя́нном | оловя́нном | оловя́нной | оловя́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
оловянный nghĩa là gì?
оловянный (tính từ) nghĩa là Thuộc về thiếc; (из олова) [bằng] thiếc.
оловянный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оловя́нный (phiên âm Latinh olovjánnyj, IPA [ɐɫɐˈvʲanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.