TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́лух

giống đựcđộng vật
ólux[ˈoɫʊx] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́лух chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́лух nghĩa là thằng ngốc, đồ thộn.

Nghĩa của о́лух

Danh từ

  1. thông tục Thằng ngốc, đồ thộn, thằng nghếch.
    • о́лух царя́ небе́сного[đồ] mặt nạc đóm dày, cây thịt

Biến cách của о́лух (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́лухо́лухи
Sinh cách кого? чего?о́лухао́лухов
Tặng cách кому? чему?о́лухуо́лухам
Đối cách кого? что?о́лухао́лухов
Công cụ cách кем? чем?о́лухомо́лухами
Giới cách о ком? о чём?о́лухео́лухах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

олух nghĩa là gì?

олух (danh từ) nghĩa là thằng ngốc, đồ thộn.

олух đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́лух (phiên âm Latinh ólux, IPA [ˈoɫʊx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.