о́лух
Dấu sắc trên о́лух chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́лух nghĩa là thằng ngốc, đồ thộn.
Nghĩa của о́лух
Danh từ
- thông tục Thằng ngốc, đồ thộn, thằng nghếch.
- о́лух царя́ небе́сного[đồ] mặt nạc đóm dày, cây thịt
Biến cách của о́лух (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́лух | о́лухи |
| Sinh cách кого? чего? | о́луха | о́лухов |
| Tặng cách кому? чему? | о́луху | о́лухам |
| Đối cách кого? что? | о́луха | о́лухов |
| Công cụ cách кем? чем? | о́лухом | о́лухами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́лухе | о́лухах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
олух nghĩa là gì?
олух (danh từ) nghĩa là thằng ngốc, đồ thộn.
олух đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́лух (phiên âm Latinh ólux, IPA [ˈoɫʊx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.