TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ольха́

giống cáibất động vật
olʹxá[ɐlʲˈxa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ольха́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ольха́ nghĩa là cây trăn.

Nghĩa của ольха́

Danh từ

  1. Cây trăn (Alnus).

Biến cách của ольха́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ольха́о́льхи
Sinh cách кого? чего?ольхи́о́льх
Tặng cách кому? чему?ольхе́о́льхам
Đối cách кого? что?ольху́о́льхи
Công cụ cách кем? чем?ольхо́йо́льхами
Giới cách о ком? о чём?ольхе́о́льхах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ольха nghĩa là gì?

ольха (danh từ) nghĩa là cây trăn.

ольха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ольха́ (phiên âm Latinh olʹxá, IPA [ɐlʲˈxa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.