TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ольхо́вый

olʹxóvyj[ɐlʲˈxovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ольхо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ольхо́вый nghĩa là trăn.

Nghĩa của ольхо́вый

Tính từ

  1. Thuộc về cây trăn, trăn.

Biến cách của ольхо́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchольхо́выйольхо́воеольхо́ваяольхо́вые
Sinh cáchольхо́вогоольхо́вогоольхо́войольхо́вых
Tặng cáchольхо́вомуольхо́вомуольхо́войольхо́вым
Đối cáchольхо́вый / ольхо́вогоольхо́воеольхо́вуюольхо́вые / ольхо́вых
Công cụ cáchольхо́вымольхо́вымольхо́войольхо́выми
Giới cáchольхо́вомольхо́вомольхо́войольхо́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ольховый nghĩa là gì?

ольховый (tính từ) nghĩa là trăn.

ольховый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ольхо́вый (phiên âm Latinh olʹxóvyj, IPA [ɐlʲˈxovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.