TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ольша́ник

giống đựcbất động vật
olʹšánik[ɐlʲˈʂanʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ольша́ник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ольша́ник nghĩa là rừng trăn.

Nghĩa của ольша́ник

Danh từ

  1. Rừng trăn.

Biến cách của ольша́ник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ольша́никольша́ники
Sinh cách кого? чего?ольша́никаольша́ников
Tặng cách кому? чему?ольша́никуольша́никам
Đối cách кого? что?ольша́никольша́ники
Công cụ cách кем? чем?ольша́никомольша́никами
Giới cách о ком? о чём?ольша́никеольша́никах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ольшаник nghĩa là gì?

ольшаник (danh từ) nghĩa là rừng trăn.

ольшаник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ольша́ник (phiên âm Latinh olʹšánik, IPA [ɐlʲˈʂanʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.