TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оме́га

giống cáibất động vật
oméga[ɐˈmʲeɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оме́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оме́га nghĩa là ô-mê-ga.

Nghĩa của оме́га

Danh từ

  1. Ô-mê-ga.

Biến cách của оме́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оме́гаоме́ги
Sinh cách кого? чего?оме́гиоме́г
Tặng cách кому? чему?оме́геоме́гам
Đối cách кого? что?оме́гуоме́ги
Công cụ cách кем? чем?оме́гойоме́гами
Giới cách о ком? о чём?оме́геоме́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

омега nghĩa là gì?

омега (danh từ) nghĩa là ô-mê-ga.

омега đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оме́га (phiên âm Latinh oméga, IPA [ɐˈmʲeɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.